New Seltos là SUV 5 chỗ chạy xăng của Kia, có sáu phiên bản với hai tùy chọn động cơ. Bài viết tóm lược các nội dung chính về thiết kế, tiện nghi, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng Cà Mau.
New Seltos dành cho ai?
Xe hướng tới khách hàng trẻ và gia đình nhỏ cần SUV gọn gàng. Hãng giới thiệu xe với lưới tản nhiệt mũi hổ, đèn LED Star-map và nhiều tiện nghi ở các bản cao.

Giá các phiên bản
Giá sáu phiên bản sẽ được đại lý báo theo thời điểm và chương trình hiện hành, mời quý khách liên hệ.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| New Seltos 1.5L AT | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Deluxe | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Luxury | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5 Turbo Deluxe | Xăng Smartstream 1.5 Turbo, 7DCT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5 Turbo Luxury | Xăng Smartstream 1.5 Turbo, 7DCT | Liên hệ |
| New Seltos 1.5L Premium | Xăng Smartstream 1.5, CVT | Liên hệ |
Thiết kế ngoại thất
Mâm hợp kim 17 inch đa chấu, lốp 215/60 R17.

Xe có nhiều màu, trong đó có màu trắng.

Nội thất
Khoang lái liền khối với cụm màn hình nối liền, ghế bọc da.

Điều hòa tự động hai vùng độc lập kiểu mới ở các bản từ Luxury.

Ghế lái chỉnh điện từ bản Luxury, làm mát hàng ghế trước ở bản Premium.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ 1.5L đạt 113 mã lực, 144 Nm, hộp số CVT. Động cơ 1.5 Turbo đạt 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT. Bình nhiên liệu 50 lít.
An toàn
Hãng giới thiệu các tính năng ADAS giúp người lái yên tâm khi chạy đường dài.

Bản Premium có 6 túi khí; bản AT có 2 túi khí; mọi bản có ABS, ESC, HAC.

Bảng thông số kỹ thuật
Các số đo chính của xe được tổng hợp ở đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.365 x 1.800 x 1.645 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.610 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 190 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 1.5L (CVT): 5,5 m; 1.5 Turbo (7DCT): 5,8 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 50 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 433 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Hai khối động cơ cùng hộp số và dẫn động có thông số như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | 1.5L (CVT): SmartStream 1.5L; 1.5 Turbo (7DCT): SmartStream 1.5 Turbo |
| Công suất cực đại | 1.5L (CVT): 113 mã lực tại 6.300 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 158 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 1.5L (CVT): 144 Nm tại 4.500 vòng/phút; 1.5 Turbo (7DCT): 253 Nm tại 1.500 – 3.500 vòng/phút |
| Hộp số | 1.5L (CVT): CVT; 1.5 Turbo (7DCT): 7DCT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Chế độ lái | Normal/ Eco/ Sport |
| Chế độ địa hình | Snow/Mud/Sand |
Phần gầm xe và hệ thống treo được nêu như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 215/60 R17 |
| Mâm xe | Mâm hợp kim 17 inch |
So sánh sáu phiên bản
Từ bản AT đến Premium, trang bị được bổ sung dần; những điểm chính nằm trong bảng dưới.
| Phiên bản | Trang bị và động cơ |
|---|---|
| 1.5L AT | Động cơ 1.5L hộp số CVT; mâm 17 inch, đèn trước và sau Halogen, đèn pha tự động, gương chỉnh và gập điện, baga mui; ghế da, màn hình đa thông tin 4.2 inch, màn hình giải trí 8 inch, cửa gió hàng ghế sau; 2 túi khí, ABS, ESC, HAC, cảm biến đỗ xe phía sau, camera lùi |
| 1.5L Deluxe | Bao gồm trang bị của bản AT và bổ sung một số trang bị, hãng chưa liệt kê chi tiết trên trang giới thiệu |
| 1.5L Luxury | Bao gồm trang bị của bản AT, thêm cụm đèn trước và sau LED; màn hình giải trí 10.25 inch, điều hòa tự động 2 vùng, ghế lái chỉnh điện, Apple CarPlay và Android Auto không dây, gương chống chói ECM; phanh tay điện tử kèm Auto Hold, cảm biến áp suất lốp |
| 1.5 Turbo Deluxe | Dùng động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT; hãng chưa liệt kê chi tiết trang bị bổ sung |
| 1.5 Turbo Luxury | Động cơ 1.5 Turbo 158 mã lực, 253 Nm, hộp số 7DCT, đi cùng các trang bị bổ sung giống bản 1.5L Luxury |
| 1.5L Premium | Bao gồm trang bị của bản 1.5L Luxury, thêm cốp mở điện, gạt mưa tự động; màn hình đa thông tin 10.25 inch, màn hình HUD, lẫy chuyển số, làm mát hàng ghế trước, sạc không dây, Kia Connect Lite; 6 túi khí, BCA, RCCA, điều khiển hành trình |
New Seltos là lựa chọn cho khách hàng ở Cà Mau cần SUV gọn. Quý khách cần xe nhỏ hơn có thể xem New Sonet.
Miễn trách nhiệm: Các thông tin, hình ảnh ở đây mang tính tham khảo và lấy từ nguồn hãng công bố, có thể lệch so với thực tế. Giá, cấu hình có thể đổi theo thời điểm, mong quý khách liên hệ đại lý Kia để được hỗ trợ chính xác.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!