Hyundai Thành Công giới thiệu New Hyundai Accent như một chiếc sedan hạng B thể thao, gợi cảm và đầy đủ tiện nghi. Xe có 4 phiên bản, động cơ SmartStream G1.5 mạnh 115 PS và 7 màu ngoại thất để lựa chọn.
New Hyundai Accent: Mạnh mẽ vươn tầm
Khẩu hiệu hãng dùng cho xe là Mạnh mẽ vươn tầm, gắn với ngôn ngữ thiết kế thể thao gợi cảm Sensuous Sportiness. Từ đường nét thân xe, khoang lái cho đến bộ an toàn SmartSense, New Hyundai Accent hướng tới người dùng cần một chiếc sedan hiện đại, nhiều tiện nghi.

Ngoại thất thể thao, chi tiết gọn gàng
Dải đèn định vị mảnh và mặt ca-lăng cách điệu tạo nên cá tính cho đầu xe. Đèn pha Halogen Projector trên hai bản đầu được nâng lên LED ở bản Đặc biệt và Cao cấp, trong khi đèn chiếu sáng tự động bật/tắt có sẵn trên cả 4 phiên bản.

Nhìn từ bên hông, xe dài 4.535 mm, rộng 1.765 mm, cao 1.485 mm với chiều dài cơ sở 2.670 mm và khoảng sáng gầm 165 mm.

Bản Cao cấp đi mâm hợp kim 16 inch, còn bản số sàn dùng mâm thép. Tay nắm cửa mạ chrome kèm keyless entry xuất hiện từ bản 1.5 AT.

Tay nắm cửa của xe được hãng giới thiệu ở dạng mạ chrome, kết hợp chức năng mở cửa không cần chìa.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Nội thất và tiện nghi theo từng phiên bản
Khoang lái màu đen, ghế lái chỉnh cơ 6 hướng. Ghế nỉ dành cho hai bản đầu, ghế da dành cho bản Đặc biệt và Cao cấp.

Điều hòa chỉnh cơ trên ba bản đầu và chuyển sang tự động 1 vùng ở bản Cao cấp, từ bản 1.5 AT xe còn có chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm.

Hãng cũng nhắc đến tính năng làm mát hàng ghế trước trong phần giới thiệu nội thất của xe.

Bản Cao cấp có sạc không dây trên bệ trung tâm. Từ bản Đặc biệt, xe có thêm lẫy chuyển số sau vô lăng, điều khiển hành trình và giới hạn tốc độ MSLA.

Lẫy chuyển số sau vô lăng giúp người lái chủ động sang số khi cần.

Hàng ghế sau gập theo tỉ lệ 6:4, giúp xe linh hoạt hơn khi cần chở đồ dài.

Vận hành với ba chế độ lái
Động cơ SmartStream G1.5 sản sinh 115 PS tại 6.300 vòng/phút và 144 Nm tại 4.500 vòng/phút, đi với hộp số sàn 6 cấp hoặc CVT, dẫn động cầu trước. Chế độ lái gồm Normal, Eco và Sport, cho phép người lái đổi tính cách xe tùy cung đường.

Về nhiên liệu, mức tiêu thụ kết hợp theo công bố của hãng dao động từ 5,76 đến 5,89 lít/100 km tùy phiên bản, bình xăng dung tích 45 lít.

An toàn: từ nền tảng đến SmartSense
Cả 4 phiên bản đều có ABS, EBD, BA, ESC cùng chìa khóa mã hóa Immobilizer. Số túi khí là 2, 2, 4 và 6 theo thứ tự từ bản 1.5 MT đến bản Cao cấp.

Gói Hyundai SmartSense chỉ có trên bản 1.5 AT Cao cấp, gồm hỗ trợ giữ và duy trì làn đường LKA/LFA, phòng tránh va chạm phía trước FCA, cảnh báo điểm mù BCA, phòng tránh va chạm khi lùi RCCA và đèn pha tự động thích ứng. Ngoài ra, camera lùi bắt đầu từ bản 1.5 AT; hai bản cao hơn còn có thêm cảm biến lùi và cảm biến áp suất lốp.

Bảng thông số New Hyundai Accent
Các bảng sau chia thông số thành từng nhóm để dễ đối chiếu giữa các phiên bản.
Kích thước và dung tích
Bảng sau nêu kích thước tổng thể và dung tích bình nhiên liệu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 4.535 x 1.765 x 1.485 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.670 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 165 mm |
| Dung tích bình nhiên liệu | 45 lít |
Động cơ, hộp số và khung gầm
Bảng sau gồm động cơ, hộp số, hệ thống treo, lốp và mức tiêu thụ nhiên liệu.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Động cơ | SmartStream G1.5 |
| Dung tích xi lanh | 1.497 cc |
| Công suất cực đại | 115 PS tại 6.300 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 144 Nm tại 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6 MT (bản 1.5 MT) hoặc CVT (các bản 1.5 AT) |
| Hệ dẫn động | Cầu trước (FWD) |
| Phanh trước/sau | Đĩa/Đĩa |
| Hệ thống treo trước | MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Trợ lực lái | Điện |
| Thông số lốp | 185/55 R15 (1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 AT Đặc biệt) hoặc 205/55 R16 (1.5 AT Cao cấp) |
| Mâm xe | Thép (1.5 MT) hoặc hợp kim (các bản còn lại) |
| Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp | 5,89 (1.5 MT), 5,79 (1.5 AT), 5,76 (1.5 AT Đặc biệt), 5,81 (1.5 AT Cao cấp) lít/100 km |
| Tiêu thụ trong đô thị | 7,36 (1.5 MT), 7,53 (1.5 AT), 7,48 (1.5 AT Đặc biệt), 7,66 (1.5 AT Cao cấp) lít/100 km |
| Tiêu thụ ngoài đô thị | 5,01 (1.5 MT), 4,78 (1.5 AT), 4,76 (1.5 AT Đặc biệt), 4,75 (1.5 AT Cao cấp) lít/100 km |
Ngoại thất
Bảng sau nêu các trang bị ngoại thất và phiên bản có trang bị.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn pha | Halogen Projector (1.5 MT, 1.5 AT) hoặc LED (1.5 AT Đặc biệt, 1.5 AT Cao cấp) |
| Đèn ban ngày | Có trên 1.5 AT Đặc biệt và 1.5 AT Cao cấp |
| Đèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Có trên cả 4 phiên bản |
| Đèn sương mù phía trước | Có từ bản 1.5 AT |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện trên mọi bản; gập điện từ bản 1.5 AT; có sấy trên bản Đặc biệt và Cao cấp |
| Tay nắm cửa mạ chrome | Có từ bản 1.5 AT |
| Ăng-ten | Vây cá |
Nội thất và tiện nghi
Bảng sau nêu các trang bị nội thất và tiện nghi theo phiên bản.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng | Chỉnh 4 hướng từ bản 1.5 AT; bọc da từ bản Đặc biệt |
| Chất liệu ghế | Nỉ (1.5 MT, 1.5 AT) hoặc da (1.5 AT Đặc biệt, 1.5 AT Cao cấp); nội thất màu đen |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Cửa sổ lái một chạm | Có từ bản 1.5 AT |
| Điều hòa | Chỉnh cơ (1.5 MT, 1.5 AT, 1.5 AT Đặc biệt) hoặc tự động 1 vùng (1.5 AT Cao cấp) |
| Màn hình đa thông tin | 3,5 inch (1.5 MT) hoặc kỹ thuật số 10,25 inch (các bản 1.5 AT) |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 8 inch tích hợp dẫn đường, từ bản 1.5 AT |
| Hệ thống loa | 4 loa (1.5 MT, 1.5 AT) hoặc 6 loa (1.5 AT Đặc biệt, 1.5 AT Cao cấp) |
| Điều khiển media và nhận diện giọng nói | Có từ bản 1.5 AT |
| Cửa gió điều hòa và cổng sạc Type-C hàng ghế sau | Có từ bản 1.5 AT |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm | Có từ bản 1.5 AT |
| Điều khiển hành trình và giới hạn tốc độ MSLA | Có từ bản Đặc biệt |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có từ bản Đặc biệt |
| Sạc không dây | Chỉ có trên bản Cao cấp |
| Tựa tay hàng ghế sau | Chỉ có trên bản Cao cấp |
An toàn
Bảng sau nêu các trang bị an toàn theo phiên bản.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Phanh ABS, EBD, hỗ trợ phanh khẩn cấp BA | Có trên cả 4 phiên bản |
| Cân bằng điện tử ESC | Có trên cả 4 phiên bản |
| Chìa khóa mã hóa, chống trộm Immobilizer | Có trên cả 4 phiên bản |
| Số túi khí | 2 (1.5 MT, 1.5 AT), 4 (1.5 AT Đặc biệt), 6 (1.5 AT Cao cấp) |
| Camera lùi | Có từ bản 1.5 AT |
| Cảm biến lùi, cảm biến áp suất lốp TPMS | Có từ bản Đặc biệt |
| Hyundai SmartSense: FCA, BCA, RCCA, AHB, LKA, LFA | Có trên bản 1.5 AT Cao cấp |
New Hyundai Accent có 7 màu: bạc, đỏ, đen, ghi vàng, xanh dương, vàng cát và trắng. Bạn có thể tham khảo thêm mẫu MPV New Hyundai Stargazer của hãng tại Cà Mau.
(**) Nội dung trên được tổng hợp từ thông tin hãng công bố và chỉ mang tính tham khảo. Trang bị của từng xe có thể khác tùy phiên bản và thời điểm giao xe, mời quý khách trao đổi trực tiếp với đại lý Hyundai.
ĐẠI LÝ 3S HYUNDAI CÀ MAU – HYUNDAI MIỀN TÂY
- Hotline tư vấn: 0907.201.600 (có zalo) – Mr. Đăng.
- Địa chỉ Cà Mau: Quốc lộ 1A, đường Nguyễn Tất Thành, Xã Lý Văn Lâm, Thành phố Cà Mau, Cà Mau.
- Địa chỉ Cần Thơ: Số 91 Cách Mạng Tháng 8, phường An Thới, quận Bình Thủy, Tp. Cần Thơ.
Đại lý Chuẩn 3S: showroom – service – spare part:
- Showroom: chuyên trưng bày, phân phối, kinh doanh sỉ và lẻ các dòng xe Hyundai chính hãng (lắp ráp trong nước lẫn ngoại nhập).
- Service: dịch vụ chăm sóc khách hàng đạt chuẩn. Bao gồm: bảo hành, bảo trì, bảo dưỡng và sửa chữa chính hãng Hyundai.
- Spare Part: cung cấp phụ tùng, phụ kiện chính hãng Hyundai.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!