Suzuki Swift thế hệ mới là mẫu hatchback 5 chỗ nhập khẩu Nhật Bản, dùng động cơ Z12E và công nghệ hybrid SHVS. Bài viết giới thiệu giá niêm yết, trang bị và thông số kỹ thuật của Swift để khách hàng Cà Mau tiện tham khảo.
Suzuki Swift là mẫu xe như thế nào?
Suzuki Swift thế hệ mới là mẫu hatchback nhập khẩu Nhật Bản với thiết kế trẻ trung, động cơ hybrid Z12E và hộp số CVT. Suzuki định vị Swift là lựa chọn cho người muốn thể hiện phong cách sống riêng mà vẫn đề cao sự tin cậy.

- Cánh gió nóc, lưới tản nhiệt oval đen kim loại
- Vô-lăng bọc da tích hợp lẫy chuyển số
- Phanh khẩn cấp tự động nhận diện xe, xe đạp, người đi bộ
- Giám sát áp suất lốp TPMS
- Khung gầm HEARTECT
Thiết kế thân xe và màu sơn
Swift thế hệ mới được giới thiệu với phong cách “khuấy động nhịp tim”: vai xe bo tròn, lưới tản nhiệt oval, đèn LED sắc nét. Màu sơn Frontier Blue Pearl ba lớp là điểm mới đáng chú ý.

Xe có đèn pha LED Projector với chức năng tự động bật tắt, đèn hướng dẫn, đèn chiếu xa tự động; gương gập tự động tích hợp cảnh báo điểm mù; mâm hợp kim bóng 16 inch.
Giá xe Swift mới nhất
(*) Giá niêm yết chưa bao gồm lệ phí trước bạ, phí đăng ký biển số, bảo hiểm và có thể thay đổi mà không báo trước.
| Phiên bản | Màu sắc | Giá niêm yết (VNĐ) |
|---|---|---|
| Swift 1 tông màu | Trắng Ngọc Trai, Bạc, Đen | 569.000.000 |
| Swift 2 tông màu | Xanh – Đen, Đỏ – Đen | 577.000.000 |
Để có giá lăn bánh theo khu vực đăng ký và ưu đãi hiện hành, quý khách nên liên hệ trực tiếp đại lý Suzuki.
THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Hiệu năng và mức tiêu hao
Suzuki trang bị cho Swift động cơ Z12E thế hệ mới với hệ thống hybrid SHVS và hộp số CVT, hướng tới hiệu quả nhiên liệu cao trong điều kiện đô thị.

Kết quả là mức tiêu hao chỉ 4,26 L/100 km đường hỗn hợp. Khung gầm HEARTECT, hệ thống treo tinh chỉnh và thiết kế khí động học giúp xe vận hành ổn định, êm ái.
Khoang cabin và khoang hành lý
Swift là xe 5 chỗ với khoang lái được thiết kế gọn gàng, hiện đại. Màn hình cảm ứng 9 inch có thể tùy chỉnh giao diện, hiển thị định vị hoặc camera lùi; kết nối Apple CarPlay không dây.

Khoang hành lý 265 lít khi dựng ghế, 589 lít khi gập hàng ghế sau, tối đa 980 lít. Khay sạc không dây chuẩn Qi và cổng USB Type-C giúp điện thoại luôn đủ pin.

Công nghệ an toàn trên Swift
Swift có đầy đủ trang bị an toàn: 6 túi khí, ABS, EBD, BA, ESP, HHC, ESS, TPMS, camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe, ISOFIX.

Gói hỗ trợ lái gồm phanh khẩn cấp DSBS II, ga tự động thích ứng ACC, giữ làn LKA, cảnh báo lệch làn LDW, hỗ trợ phòng tránh lệch làn LDP, cảnh báo phương tiện không ổn định VSW, đèn chiếu xa tự động, BSM và RCTA.
Thông số và trang bị Swift
Thông số dưới đây áp dụng chung cho cả bản 1 tông và 2 tông màu.
Kích thước tổng thể và động cơ
Kích thước và hệ truyền động:
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Xuất xứ | Nhập khẩu Nhật Bản |
| Kích thước tổng thể (D x R x C) | 3.860 x 1.735 x 1.495 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.450 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 115 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 4,8 m |
| Trọng lượng không tải | 958 kg |
| Số chỗ ngồi | 5 |
| Khoang hành lý (không gập / gập hàng ghế sau / tối đa) | 265 / 589 / 980 lít |
| Dung tích bình nhiên liệu | 37 lít |
| Mâm, lốp | Hợp kim bóng, 185/55R16 |
| Động cơ | Z12E 1.2L, hệ thống hybrid 12V (SHVS) |
| Công suất tối đa | 60 kW / 5.700 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 108 Nm / 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | Vô cấp CVT, có lẫy chuyển số |
| Tiêu hao nhiên liệu (đô thị / ngoài đô thị / hỗn hợp) | 4,97 / 3,87 / 4,26 L/100 km |
Danh sách trang bị
Trang bị ngoại thất và tiện nghi:
| Trang bị | Swift |
|---|---|
| Đèn trước | LED Projector, đèn ban ngày LED, tự động bật/tắt, đèn hướng dẫn |
| Đèn hậu | LED |
| Gương chiếu hậu ngoài | Chỉnh điện, gập tự động, báo rẽ, cảnh báo điểm mù, sấy gương |
| Cánh gió nóc, ốp sườn xe | Có |
| Màn hình giải trí | Cảm ứng 9 inch, 6 loa |
| Kết nối | Apple CarPlay có dây và không dây, Android Auto có dây, Bluetooth |
| Cổng USB | 1 Type-A, 1 Type-C |
| Sạc không dây | Chuẩn Qi |
| Điều hòa | Tự động, lọc bụi mịn PM2.5 |
| Chìa khóa thông minh, khởi động nút bấm | Có |
| Vô-lăng | Bọc da, chỉnh 4 hướng, tích hợp nút bấm, lẫy chuyển số |
| Ghế lái | Chỉnh cơ 6 hướng |
| Màn hình đa thông tin | Hiển thị hoạt động hệ thống hybrid, mức tiêu hao, phạm vi lái |
Tính năng an toàn
Trang bị an toàn:
| Trang bị an toàn | Swift |
|---|---|
| Phanh khẩn cấp tự động (DSBS II) | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) | Có |
| Hỗ trợ giữ làn (LKA) | Có |
| Cảnh báo lệch làn (LDW), hỗ trợ phòng tránh lệch làn (LDP) | Có |
| Cảnh báo phương tiện không ổn định (VSW) | Có |
| Đèn chiếu xa tự động (HBA) | Có |
| Cảnh báo điểm mù (BSM), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA) | Có |
| Túi khí SRS | 6 |
| Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Có |
| ABS, EBD, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có |
| Cân bằng điện tử ESP®, hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HHC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có |
| Giám sát áp suất lốp (TPMS) | Có |
| Khóa ghế trẻ em ISOFIX | Có |
Màu ngoại thất và chế độ bảo hành
Ngoài 3 màu đơn sắc Trắng Ngọc Trai, Bạc, Đen, bản 2 tông có Xanh – Đen và Đỏ – Đen. Chế độ bảo hành là 3 năm hoặc 100.000 km, riêng pin hybrid 8 năm hoặc 160.000 km.
Nhờ kích thước gọn, chi phí nhiên liệu thấp và nhiều công nghệ an toàn, Suzuki Swift phù hợp cho nhu cầu đi lại hằng ngày ở Cà Mau. Nếu cần một mẫu SUV gầm cao hơn, quý khách có thể tham khảo Suzuki Fronx.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!