Menu Đóng

Kia K5

Hàng ghế sau của Kia K5

Kia K5 là sedan Fastback hạng D có hai phiên bản 2.0 Luxury và 2.5 GT-Line. Bài viết tóm lược các nội dung chính về thiết kế, tiện nghi, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng Cà Mau.

Kia K5 dành cho ai?

Xe hướng tới khách hàng cần sedan cỡ lớn, đi công việc và gia đình. Hãng giới thiệu xe với dáng Fastback thể thao và nhiều tiện nghi.

Kia K5 màu xanh nhìn từ trên cao
Kia K5 màu xanh nhìn từ trên cao

Giá các phiên bản

Giá hai phiên bản sẽ được đại lý báo theo thời điểm và chương trình hiện hành, mời quý khách liên hệ.

(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.

Phiên bản Động cơ, dẫn động Giá bán
Kia K5 2.0 Luxury Xăng Nu 2.0 MPI, 6AT, cầu trước Liên hệ
Kia K5 2.5 GT-Line Xăng Smartstream 2.5 GDI, 8AT, cầu trước Liên hệ

Thiết kế ngoại thất

Dáng nhìn từ phía sau với dải đèn hậu LED trải dài.

Kia K5 màu xanh nhìn từ phía sau lúc hoàng hôn
Kia K5 màu xanh nhìn từ phía sau lúc hoàng hôn

Xe có nhiều màu, trong đó có màu trắng.

Kia K5 màu trắng
Kia K5 màu trắng

Nội thất

Đồng hồ Full LCD 12.3 inch cùng màn hình giải trí 10.25 inch hỗ trợ Apple CarPlay, Android Auto.

Cụm đồng hồ Full LCD 12.3 inch của Kia K5
Cụm đồng hồ Full LCD 12.3 inch của Kia K5

Đèn Moodlight 64 màu tạo không khí khoang lái.

Đèn nội thất Moodlight trên táp-lô Kia K5
Đèn nội thất Moodlight trên táp-lô Kia K5

Ghế bọc da, hàng ghế trước chỉnh điện, sưởi và làm mát.

Hàng ghế trước bọc da của Kia K5
Hàng ghế trước bọc da của Kia K5

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Vận hành

Động cơ 2.0 MPI đạt 150 mã lực, 192 Nm; động cơ 2.5 GDI đạt 191 mã lực, 246 Nm. Hộp số 6AT và 8AT, dẫn động cầu trước.

Cần số điện tử và bệ trung tâm Kia K5
Cần số điện tử và bệ trung tâm Kia K5

An toàn

Hãng trang bị 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, TPMS, camera 360 độ và cảm biến đỗ xe trước, sau cho cả hai bản.

Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái Kia K5
Màn hình HUD hiển thị thông tin trên kính lái Kia K5

Bảng thông số kỹ thuật

Các số đo chính của xe được tổng hợp ở đây.

Thông số Giá trị
Kích thước tổng thể 4.905 x 1.860 x 1.465 mm
Chiều dài cơ sở 2.850 mm
Khoảng sáng gầm xe 135 mm
Bán kính quay vòng tối thiểu 5,49 m
Dung tích thùng nhiên liệu 60 lít
Thể tích khoang hành lý 510 lít
Số chỗ ngồi 5 chỗ

Khối động cơ, hộp số và dẫn động có thông số như sau.

Thông số Giá trị
Loại động cơ 2.0 Luxury: Nu 2.0 MPI; 2.5 GT-Line: Theta III 2.5 GDI
Công suất cực đại 2.0 Luxury: 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 2.0 Luxury: 192 Nm tại 4.000 vòng/phút; 2.5 GT-Line: 246 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số 2.0 Luxury: 6AT; 2.5 GT-Line: 8AT
Hệ thống dẫn động Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Normal/Comfort/Eco/Sport/Smart

Phần gầm xe và hệ thống treo được nêu như sau.

Thông số Giá trị
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Hệ thống phanh trước Đĩa
Hệ thống phanh sau Đĩa
Thông số lốp xe 235/45 R18
Mâm xe Mâm hợp kim 18 inch

Danh mục trang bị ngoại thất được gom lại như sau.

Thông số Giá trị
Cụm đèn trước 2.0 Luxury: LED; 2.5 GT-Line: LED Projector
Đèn pha tự động Có
Đèn định vị ban ngày LED
Đèn sương mù LED
Cụm đèn sau LED
Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện Có
Gạt mưa tự động Có
Cốp điện Có
Cửa sổ trời 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Panorama

Danh mục trang bị nội thất nằm ở bảng sau.

Thông số Giá trị
Vô lăng bọc da Có
Chất liệu ghế Da
Ghế lái chỉnh điện Có
Ghế người lái có nhớ vị trí Có
Ghế hành khách chỉnh điện 2.0 Luxury: Có; 2.5 GT-Line: Có+ (ngả lưng 1 chạm
Sưởi và làm mát hàng ghế trước Có
Sưởi và làm mát hàng ghế 2 2.0 Luxury: Không; 2.5 GT-Line: Chỉ sưởi
Màn hình đa thông tin 12.3 inch
Màn hình giải trí trung tâm AVN 10.25 inch
Kết nối Apple Carplay & Android Auto Có
Hệ thống âm thanh 2.0 Luxury: 6 loa; 2.5 GT-Line: 12 loa Bose
Hệ thống điều hòa 2 vùng
Cửa gió điều hòa hàng ghế sau Có
Sạc không dây Có
Gương chống chói ECM Có
Rèm che nắng Có
Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm Có
Tính năng khởi động từ xa Có
Màn hình HUD Có
Lẫy chuyển số Có
Phanh tay điện tử + Autohold Có

Các tính năng bảo vệ người ngồi trên xe nằm ở bảng cuối.

Thông số Giá trị
Số túi khí 6
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS Có
Hệ thống cân bằng điện tử ESC Có
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC Có
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước & sau
Camera lùi Camera 360
Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM Có
Cảnh báo áp suất lốp TPMS Có
Hệ thống điều khiển hành trình Có
Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA Chỉ cảnh báo

So sánh hai phiên bản

Bảng sau nêu các điểm khác nhau giữa hai phiên bản.

Trang bị 2.0 Luxury 2.5 GT-Line
Loại động cơ Nu 2.0 MPI Theta III 2.5 GDI
Công suất cực đại 150 mã lực tại 6.200 vòng/phút 191 mã lực tại 6.100 vòng/phút
Mômen xoắn cực đại 192 Nm tại 4.000 vòng/phút 246 Nm tại 4.000 vòng/phút
Hộp số 6AT 8AT
Cụm đèn trước LED LED Projector
Cửa sổ trời Không Panorama
Ghế hành khách chỉnh điện Có Có+ (ngả lưng 1 chạm
Sưởi và làm mát hàng ghế 2 Không Chỉ sưởi
Hệ thống âm thanh 6 loa 12 loa Bose

K5 là lựa chọn cho khách hàng ở Cà Mau cần sedan rộng. Quý khách cần xe nhỏ hơn có thể xem Kia K3.

Miễn trách nhiệm: Các thông tin, hình ảnh ở đây mang tính tham khảo và lấy từ nguồn hãng công bố, có thể lệch so với thực tế. Giá, cấu hình có thể đổi theo thời điểm, mong quý khách liên hệ đại lý Kia để được hỗ trợ chính xác.




    Xin chân thành cảm ơn quý khách!