Menu Đóng

New Sportage Hybrid

Đuôi xe New Sportage Hybrid màu xám đỗ trong không gian tối giản

New Sportage là thế hệ thứ 5 của dòng SUV 5 chỗ mang tên Sportage, ra mắt với thiết kế Star-Map, công nghệ Hybrid và gói an toàn ADAS. Xe có hai nhóm phiên bản: ba bản Hybrid 1.6 Turbo (Premium, Signature, Signature AWD) và hai bản xăng 2.0G (Deluxe, Luxury). Bài viết điểm lại những nội dung chính để khách hàng Cà Mau tham khảo.

New Sportage Hybrid có gì đáng chú ý?

Kia chia giá trị của xe thành 8 nhóm, ghép thành tên SPORTAGE: Star-Map, Performance, Oversize Space, Radiant Interior, Technical HEV, ADAS Safety, Genuine Digital Experience và Exclusive Experience. Nói gọn lại là thiết kế hiện đại, cảm giác lái, không gian, nội thất, công nghệ Hybrid, an toàn, tiện ích số và cá nhân hóa.

New Sportage Hybrid màu trắng nhìn từ bên hông
New Sportage Hybrid màu trắng nhìn từ bên hông

Giá các phiên bản

Giá của từng phiên bản vui lòng liên hệ đại lý để được báo theo thời điểm và chương trình hiện hành.

(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.

Phiên bản Động cơ, dẫn động Giá bán
New Sportage 1.6 Turbo HEV Premium Hybrid Smartstream 1.6T, cầu trước Liên hệ
New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature Hybrid Smartstream 1.6T, cầu trước Liên hệ
New Sportage 1.6 Turbo HEV Signature AWD Hybrid Smartstream 1.6T, 2 cầu AWD Liên hệ
New Sportage 2.0G Deluxe Xăng Smartstream 2.0G, cầu trước Liên hệ
New Sportage 2.0G Luxury Xăng Smartstream 2.0G, cầu trước Liên hệ

Ngoại thất

Điểm nhận diện đầu tiên là dải LED định vị Star-Map thanh mảnh, chạy ôm góc đầu xe theo cả chiều ngang và dọc. Lưới tản nhiệt họa tiết 3D nối liền với cụm đèn, sơn đen bóng, còn cản trước nổi các mảng khối cho vẻ ngoài mạnh mẽ.

Đầu xe New Sportage Hybrid trên đường phố
Đầu xe New Sportage Hybrid trên đường phố

Mâm xe có kích thước 18 inch cho bản Hybrid, 19 inch cho bản xăng, họa tiết phay cắt với thanh nan chắc chắn.

Mâm hợp kim thiết kế mới của New Sportage Hybrid
Mâm hợp kim thiết kế mới của New Sportage Hybrid

Dải LED bao trọn cụm đèn hậu, đồng bộ phong cách với đầu xe, cùng cản sau thể thao và hài hòa. Cốp điện mở rảnh tay, khoang hành lý rộng và có các ngăn chứa thông minh.

Khoang hành lý rộng và cốp điện của New Sportage Hybrid
Khoang hành lý rộng và cốp điện của New Sportage Hybrid

Trên website hãng, xe có 5 màu: đen, đỏ tươi, trắng, xanh và xanh lá. Màu đỏ tươi nổi và thể thao.

New Sportage Hybrid màu đỏ tươi
New Sportage Hybrid màu đỏ tươi

Màu xanh lá thì nhẹ nhàng, hiếm gặp hơn trong nhóm SUV 5 chỗ.

New Sportage Hybrid màu xanh lá
New Sportage Hybrid màu xanh lá

Nội thất và tiện nghi

Khoang lái dùng da mềm, bền và thân thiện môi trường. Màu sắc lấy cảm hứng từ đất, nước, đá cùng ốp kim loại hoặc vân gỗ theo triết lý Opposites United. Cụm màn hình Panoramic 12.3 inch liền mạch, hỗ trợ Apple CarPlay và Android Auto không dây.

Khoang lái New Sportage Hybrid với màn hình giải trí 12.3 inch
Khoang lái New Sportage Hybrid với màn hình giải trí 12.3 inch

Vô lăng D-Cut 2 chấu cầm chắc tay, đủ phím chức năng. Các bản cao có ghế lái chỉnh điện 10 hướng với bơm lưng và nhớ 2 vị trí, ghế hành khách chỉnh điện 6 hướng, hàng ghế trước sưởi và làm mát.

Vô lăng D-Cut 2 chấu và khoang lái New Sportage Hybrid
Vô lăng D-Cut 2 chấu và khoang lái New Sportage Hybrid

Bản Signature và Signature AWD có cửa sổ trời toàn cảnh Panorama làm cabin thoáng hơn.

Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama của New Sportage Hybrid
Cửa sổ trời toàn cảnh Panorama của New Sportage Hybrid

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1

ĐĂNG KÝ NHẬN ƯU ĐÃI

Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!

Vận hành

Động cơ Hybrid 1.6 Turbo kết hợp mô-tơ điện cho 232 mã lực và 367 Nm, tăng tốc nhanh, êm; mức tiêu hao kết hợp theo hãng là 4,9 lít/100 km.

New Sportage Hybrid chạy trên đường nhìn từ trên cao
New Sportage Hybrid chạy trên đường nhìn từ trên cao

Hãng bổ sung các công nghệ E-VMC (kiểm soát chuyển động thân xe), E-Ride (qua gờ giảm tốc), E-Handling (chuyển hướng), E-EHA (xử lý tránh va chạm) và E-DTVC mới (kiểm soát quỹ đạo khi vào cua), cùng Baby Mode cho trẻ nhỏ.

New Sportage Hybrid chuyển hướng trên đường cong
New Sportage Hybrid chuyển hướng trên đường cong

An toàn

ADAS gồm SCC, LKA, LFA, FCA, BCA, RCCA và PCA; thêm 6 túi khí, ABS, ESC, HAC, DBC, TPMS và SEA. Tính năng cụ thể phụ thuộc phiên bản, xem bảng ở phần dưới.

New Sportage Hybrid nhìn từ trên cao khi chạy trên đường
New Sportage Hybrid nhìn từ trên cao khi chạy trên đường

Camera 360 độ hỗ trợ đỗ xe và đi vào nơi hẹp, cùng BVM hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin.

Màn hình đa thông tin hiển thị camera 360 độ trên New Sportage Hybrid
Màn hình đa thông tin hiển thị camera 360 độ trên New Sportage Hybrid

Thông số kỹ thuật

Kích thước và khung gầm của xe nằm trong hai bảng đầu.

Thông số Giá trị
Số chỗ ngồi 5 chỗ
Kích thước tổng thể (D x R x C) 4.685 x 1.865 x 1.660 mm (bản Signature và Signature AWD cao 1.665 mm)
Chiều dài cơ sở 2.755 mm
Khoảng sáng gầm xe 181 mm
Dung tích thùng nhiên liệu 52 lít
Thông số Giá trị
Hệ thống treo trước McPherson
Hệ thống treo sau Liên kết đa điểm
Lốp xe, mâm xe 235/60 R18 (bản HEV); 235/55 R19 (bản 2.0G)

Hai bảng tiếp theo là động cơ.

Thông số Giá trị
Loại động cơ Smartstream 1.6T HEV
Công suất động cơ xăng 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút
Mô-men xoắn động cơ xăng 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút
Công suất động cơ điện 64 mã lực tại 1.800 – 2.100 vòng/phút
Mô-men xoắn động cơ điện 264 Nm tại 1.700 vòng/phút
Công suất kết hợp 232 mã lực
Mô-men xoắn kết hợp 367 Nm
Hộp số 6AT
Dẫn động Cầu trước (Premium, Signature); 2 cầu AWD (Signature AWD)
Chế độ lái Normal, Eco, Sport, My Drive
Chế độ địa hình Snow, Mud, Sand (chỉ bản Signature AWD)
Mức tiêu thụ nhiên liệu kết hợp 4,9 lít/100 km
Thông số Giá trị
Loại động cơ Smartstream 2.0G
Công suất cực đại 154 mã lực tại 6.200 vòng/phút
Mô-men xoắn cực đại 192 Nm tại 4.500 vòng/phút
Hộp số 6AT
Dẫn động Cầu trước (FWD)
Chế độ lái Normal, Eco, Sport, My Drive

So sánh trang bị giữa các bản

Bảng cuối đối chiếu trang bị của 5 phiên bản New Sportage.

Trang bị HEV Premium HEV Signature HEV Signature AWD 2.0G Deluxe 2.0G Luxury
Cụm đèn trước LED LED Projector LED Projector LED LED
Đèn chiếu xa/gần tự động HBA Có Có Có Không Có
Gạt mưa tự động Có Có Có Không Có
Baga mui Không Có Có Không Không
Cốp điện Có Có Có Không Có
Cửa sổ trời Không Có Có Không Không
Ghế lái chỉnh điện 10 hướng 10 hướng 10 hướng Không 10 hướng
Nhớ vị trí ghế lái Không Có Có Không Không
Ghế hành khách chỉnh điện 6 hướng 6 hướng 6 hướng Không Không
Sưởi, làm mát ghế trước Có Có Có Không Không
Màn hình đa thông tin 12.3 inch 12.3 inch 12.3 inch 4.2 inch 12.3 inch
Âm thanh 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 8 loa Harman Kardon 6 loa 6 loa
Điều hòa Có Có Có Chỉnh cơ Có
Sạc không dây Có Có Có Không Không
Đèn viền nội thất Không Có Có Không Không
Lẫy chuyển số Có Có Có Không Không
Camera Camera 360 Camera 360 Camera 360 Camera lùi Camera lùi
Cảm biến hỗ trợ đỗ xe Trước, sau và hông Trước, sau và hông Trước, sau và hông Trước và sau Trước và sau
Hành trình thích ứng Có Có Có Cruise control Có
LKA, LFA (giữ làn, theo làn) Có Có Có Không Có
BCA, RCCA, SEA Có Có Có Không Có
PCA (hỗ trợ khi đỗ xe) Có Có Có Không Không
DAW (cảnh báo tập trung) Có Có Có Không Không

(*) Theo trang hãng lúc đăng bài; quý khách nên xác nhận lại cấu hình với đại lý.

Khách hàng ở Cà Mau cần SUV 5 chỗ chạy tiết kiệm có thể cân nhắc các bản Hybrid, còn bản xăng 2.0G phù hợp ai ưu tiên cấu hình đơn giản. Với gia đình cần nhiều chỗ ngồi hơn, quý khách xem thêm Kia Carens Clavis.

Miễn trách nhiệm: Thông tin, hình ảnh chỉ mang tính tham khảo và tổng hợp từ nội dung hãng công bố nên có thể khác thực tế. Giá, cấu hình thay đổi theo thời điểm; quý khách vui lòng liên hệ đại lý Kia để được tư vấn.




    Xin chân thành cảm ơn quý khách!