Sorento Hybrid là phiên bản Hybrid của mẫu SUV 7 chỗ Kia Sorento, bán ra với bản 1.6L Premium. Động cơ xăng SmartStream 1.6 tăng áp được ghép với mô-tơ điện, cho công suất kết hợp 227 mã lực. Dưới đây là các thông tin chính dành cho khách hàng Cà Mau.
Sorento Hybrid dành cho ai?
Xe hướng tới gia đình cần 7 chỗ nhưng muốn giảm mức tiêu hao nhiên liệu. Hãng nhấn mạnh phần nội thất có thiết kế riêng và công nghệ theo xu hướng mới.
Giá các phiên bản
Giá bản 1.6L Premium sẽ được đại lý báo theo thời điểm và chương trình đang áp dụng, mời quý khách liên hệ.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Sorento Hybrid 1.6L Premium | Hybrid SmartStream 1.6T-GDi, cầu trước FWD | Liên hệ |
Ngoại thất
Xe có đèn LED Projector, đèn sương mù LED, baga mui, bệ bước chân, cốp điện thông minh và cửa sổ trời Panorama. Mâm xe 19 inch.

Màu đen là một trong những màu xe được hãng giới thiệu trên trang sản phẩm.

Nội thất
Khoang lái bọc da, màn hình thông tin 12.3 inch và màn hình giải trí 10.25 inch kết nối Apple CarPlay, Android Auto. Xe còn có điều hòa 2 vùng, sạc không dây, khởi động từ xa và lẫy chuyển số.

Hàng ghế thứ 3 rộng rãi, có bệ tỳ tay kết hợp chỗ để ly.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Mô-tơ điện tối đa 44,2 kW hỗ trợ cho động cơ xăng 178 mã lực, nhờ đó xe hao ít nhiên liệu hơn và có hiệu suất tốt hơn, theo hãng. Hộp số là 6AT, dẫn động cầu trước, người lái chọn được chế độ Eco, Sport hoặc Smart.
An toàn
Xe được trang bị 6 túi khí và các hệ thống ABS, ESC, HAC. Camera 360 độ cùng BVM hỗ trợ quan sát, TPMS báo áp suất lốp. Khi lái, người dùng có cruise control thích ứng, giữ làn LKA, theo làn LFA, FCA, BCA, RCCA và DAW.
Bảng thông số kỹ thuật
Các số đo chính của xe được tổng hợp ở đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.810 x 1.900 x 1.700 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.815 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 176 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,78 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 67 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 357 lít |
| Số chỗ ngồi | 7 chỗ |
Khối động cơ, hộp số và dẫn động có thông số như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | SmartStream 1.6T-GDi |
| Công suất cực đại | 178 mã lực tại 5.500 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 265 Nm tại 1.500 – 4.500 vòng/phút |
| Hộp số | 6AT |
| Hệ thống dẫn động | FWD |
| Chế độ lái | Eco/Sport/Smart |
| Chế độ địa hình | Không |
| Công suất cực đại động cơ điện | 60 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại động cơ điện | 264 Nm |
| Công suất cực đại kết hợp | 227 mã lực |
| Mômen xoắn cực đại kết hợp | 350 Nm |
Phần gầm xe và hệ thống treo được nêu như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | Đĩa |
| Thông số lốp xe | 235/55 R19 |
| Mâm xe | 19 inch |
Danh mục trang bị ngoại thất được gom lại như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | LED Projector |
| Đèn pha tự động | Có |
| Đèn trước chiếu xa & chiếu gần tự động HBA | Có |
| Đèn định vị ban ngày | LED |
| Đèn sương mù | LED |
| Cụm đèn sau | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Có |
| Gạt mưa tự động | Có |
| Baga mui | Có |
| Cốp điện | Thông minh |
| Cửa sổ trời | Panorama |
| Bệ bước chân | Có |
Danh mục trang bị nội thất nằm ở bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | Có |
| Chất liệu ghế | Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Có |
| Ghế người lái có nhớ vị trí | Không |
| Ghế hành khách chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Sưởi và làm mát hàng ghế trước | Không |
| Sưởi và làm mát hàng ghế 2 | Không |
| Màn hình đa thông tin | 12.3 inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | 10.25 inch |
| Apple Carplay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh | 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | 2 vùng |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng 2 và 3 |
| Sạc không dây | Có |
| Gương chống chói ECM | Có |
| Rèm che nắng | Hàng ghế 2 |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Có |
| Tính năng khởi động từ xa | Có |
| Màn hình HUD | Không |
| Lẫy chuyển số | Có |
| Phanh tay điện tử + Autohold | Có |
| Chuyển số điện tử | Có |
Các tính năng bảo vệ người ngồi trên xe nằm ở bảng cuối.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 6 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Có |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Trước, sau |
| Camera lùi | Camera 360 |
| Hiển thị điểm mù trên màn hình đa thông tin BVM | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp TPMS | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Thích ứng |
| Cảnh báo & hỗ trợ giữ làn đường LKA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ theo làn đường LFA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phía trước FCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm điểm mù phía sau BCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ tránh va chạm phương tiện cắt ngang khi lùi RCCA | Có |
| Cảnh báo & hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau khi đỗ xe PCA | Không |
| Hỗ trợ mở cửa an toàn SEA | Khóa trẻ em điện tử |
| Cảnh báo người lái tập trung DAW | Có |
Sorento Hybrid là phương án 7 chỗ dùng động cơ Hybrid cho khách hàng ở Cà Mau. Quý khách có thể xem thêm New Sorento Hybrid để so sánh.
Miễn trách nhiệm: Các thông tin, hình ảnh ở đây mang tính tham khảo và lấy từ nguồn hãng công bố, có thể lệch so với thực tế. Giá, cấu hình có thể đổi theo thời điểm, mong quý khách liên hệ đại lý Kia để được hỗ trợ chính xác.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!