Kia Soluto là sedan hạng B chạy xăng 1.4, bán số sàn với hai phiên bản MT và MT Deluxe. Bài viết tóm lược các nội dung chính về thiết kế, tiện nghi, vận hành, an toàn và thông số cho khách hàng Cà Mau.
Kia Soluto dành cho ai?
Xe hướng tới khách hàng cần sedan hạng B tiết kiệm, phù hợp đi cá nhân, gia đình trẻ hoặc kinh doanh vận chuyển hành khách.

Giá các phiên bản
Giá hai phiên bản sẽ được đại lý báo theo thời điểm và chương trình hiện hành, mời quý khách liên hệ.
(*) Giá xe mang tính chất tham khảo, có thể thay đổi tùy theo thời điểm và chương trình ưu đãi, khuyến mãi hiện hành.
| Phiên bản | Động cơ, dẫn động | Giá bán |
|---|---|---|
| Kia Soluto MT | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
| Kia Soluto MT Deluxe | Xăng Kappa 1.4, 5MT, cầu trước | Liên hệ |
Thiết kế ngoại thất
Khoang hành lý 475 lít, nắp cốp mở rộng.

Đèn LED chạy ban ngày, trang bị của bản MT Deluxe.

Tay nắm cửa mạ chrome.

Nội thất
Màn hình AVN 7 inch có GPS dẫn đường, kết nối Apple CarPlay và Android Auto ở bản MT Deluxe.

Khoang lái và ghế lái; bản MT Deluxe dùng ghế da.

Hộc chứa đồ tiện dụng phía trước ghế phụ.

THÔNG TIN CHƯƠNG TRÌNH ƯU ĐÃI & KHUYẾN MÃI MỚI #1
Đăng ký ngay, chuyên viên đại lý sẽ liên hệ qua Zalo hoặc điện thoại để gửi ưu đãi tốt nhất chỉ trong ít phút. Chúng tôi rất hân hạnh được phục vụ quý khách!
Vận hành
Động cơ Kappa 1.4L đạt 94 mã lực, 132 Nm, hộp số sàn 5 cấp, dẫn động cầu trước. Bán kính quay vòng tối thiểu 5,2 m.
An toàn
Hai bản có 2 túi khí, ABS, EBD; bản MT Deluxe có camera lùi và cảm biến sau.

Bảng thông số kỹ thuật
Các số đo chính của xe được tổng hợp ở đây.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4.300 x 1.700 x 1.460 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2.570 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 150 mm |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5,2 m |
| Dung tích thùng nhiên liệu | 43 lít |
| Thể tích khoang hành lý | 475 lít |
| Số chỗ ngồi | 5 chỗ |
Khối động cơ, hộp số và dẫn động có thông số như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Loại động cơ | Kappa 1.4L |
| Công suất cực đại | 94 mã lực tại 6.000 vòng/phút |
| Mômen xoắn cực đại | 132 Nm tại 4.000 vòng/phút |
| Hộp số | 5MT |
| Hệ thống dẫn động | Cầu trước (FWD) |
Phần gầm xe và hệ thống treo được nêu như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Hệ thống treo trước | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Thanh cân bằng |
| Hệ thống phanh trước | Đĩa |
| Hệ thống phanh sau | MT: Tang trống; MT Deluxe: Đĩa |
| Mâm xe | 14 inch |
Danh mục trang bị ngoại thất được gom lại như sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Cụm đèn trước | Halogen |
| Đèn định vị ban ngày | MT: Không; MT Deluxe: LED |
| Đèn sương mù | MT: Halogen; MT Deluxe: LED |
| Cụm đèn sau | Halogen |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | MT: Chỉ chỉnh điện; MT Deluxe: Có |
| Cốp điện | MT: Không; MT Deluxe: Có |
Danh mục trang bị nội thất nằm ở bảng sau.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Vô lăng bọc da | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Chất liệu ghế | MT: Simili; MT Deluxe: Da |
| Ghế lái chỉnh điện | Chỉnh cơ |
| Màn hình đa thông tin | 2.8” LCD inch |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | MT: Audio inch; MT Deluxe: AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống âm thanh | MT: 4 loa; MT Deluxe: 6 loa |
| Hệ thống điều hòa | Chỉnh cơ |
| Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm | Remote tích hợp chìa khóa |
| Tính năng khởi động từ xa | Không |
Các tính năng bảo vệ người ngồi trên xe nằm ở bảng cuối.
| Thông số | Giá trị |
|---|---|
| Số túi khí | 2 |
| Hệ thống chống bó cứng phanh ABS | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử ESC | Không |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC | Không |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Camera lùi | MT: Không; MT Deluxe: Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình | Không |
So sánh hai phiên bản
Bảng sau nêu các điểm khác nhau giữa các phiên bản.
| Trang bị | MT | MT Deluxe |
|---|---|---|
| Hệ thống phanh sau | Tang trống | Đĩa |
| Đèn định vị ban ngày | Không | LED |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Gương chiếu hậu bên ngoài gập điện, chỉnh điện | Chỉ chỉnh điện | Có |
| Cốp điện | Không | Có |
| Vô lăng bọc da | Không | Có |
| Chất liệu ghế | Simili | Da |
| Màn hình giải trí trung tâm AVN | Audio inch | AVN 7” inch |
| Kết nối Apple Carplay & Android Auto | Không | Có |
| Hệ thống âm thanh | 4 loa | 6 loa |
| Cảm biến hỗ trợ đỗ xe | Không | Có |
| Camera lùi | Không | Có |
Soluto là lựa chọn cho khách hàng ở Cà Mau cần sedan tiết kiệm. Quý khách cần xe lớn hơn có thể xem Kia K3.
Miễn trách nhiệm: Các thông tin, hình ảnh ở đây mang tính tham khảo và lấy từ nguồn hãng công bố, có thể lệch so với thực tế. Giá, cấu hình có thể đổi theo thời điểm, mong quý khách liên hệ đại lý Kia để được hỗ trợ chính xác.
Xin chân thành cảm ơn quý khách!